WinHSK

未来派

HSK5n
0 · Lv.1
wèiláipài

Phái tương lai (movement)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 关注未来发展和创新的艺术或风格。
义项 nHSK5

Phái tương lai (movement)

关注未来发展和创新的艺术或风格。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan