拼
未解决
HSK5phrase 0 · Lv.1
wèijiějué
chưa được giải quyết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指尚未处理或解决的问题。
等级
义项 ①phrase≈HSK5
chưa được giải quyết
指尚未处理或解决的问题。
免费例句
多年来问题始终未解决。
Duō nián lái wèntí shǐzhōng wèi jiějué.
≈HSK4
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết trong nhiều năm qua.
The problem has remained unsolved for many years.
这个问题还没有解决。
Zhège wèntí hái méiyǒu jiějué.
≈HSK4
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.
This problem has not been solved yet.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分