拼
本世纪
HSK4time, n 0 · Lv.1
běnshìjì
thế kỷ này
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 特指耶稣基督纪元 (公历纪元) 之百年分期的现今百年期间如本世纪 (即20世纪) 就是指1901-2000年
等级
义项 ①time, n≈HSK4
thế kỷ này
特指耶稣基督纪元 (公历纪元) 之百年分期的现今百年期间如本世纪 (即20世纪) 就是指1901-2000年
免费例句
本世纪我们已经经历了两次世界大战。
Běn shìjì wǒmen yǐjīng jīnglì le liǎng cì shìjiè dàzhàn.
≈HSK5
Trong thế kỷ này, chúng ta đã trải qua hai cuộc chiến tranh thế giới.
In this century, we have experienced two world wars.
他被认为是本世纪第一流的作曲家之一。
Tā bèi rènwéi shì běn shìjì dì-yī liú de zuòqǔjiā zhī yī.
≈HSK5
Anh ấy được coi là một trong những nhà soạn nhạc hàng đầu của thế kỷ này.
He is considered one of the top composers of this century.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分