WinHSK

本星期

HSK1n
0 · Lv.1
běnxīng

tuần này

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我这个星期休息两天。

Wǒ zhège xīngqī xiūxí liǎng tiān.

HSK2

Tuần này tôi nghỉ hai ngày.

I have two days off this week.

这个星期天气特别好。

Zhè gè xīngqī tiānqì tèbié hǎo.

HSK2

Tuần này thời tiết rất đẹp.

The weather is particularly good this week.

你这星期有什么安排?

Nǐ zhè xīngqī yǒu shénme ānpái?

HSK3

Tuần này bạn có kế hoạch gì không?

What are your plans this week?

这星期学校放假一天。

Zhè xīngqī xuéxiào fàngjià yì tiān.

HSK3

Tuần này trường nghỉ một ngày.

School is closed for one day this week.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan