WinHSK

本科生

HSK4n
0 · Lv.1
běnshēng

sinh viên chính quy; sinh viên đại học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在学院或大学中攻读学士学位的学生
义项 nHSK4

sinh viên chính quy; sinh viên đại học

在学院或大学中攻读学士学位的学生

免费例句

我是中文系的本科生。

Wǒ shì Zhōngwénxì de běnkēshēng.

HSK5

Tôi là sinh viên đại học khoa tiếng Trung.

I am an undergraduate student in the Chinese department.

现在本科生一抓一大把。

Xiànzài běnkēshēng yì zhuā yí dà bǎ.

HSK5

Sinh viên đại học bây giờ nhiều vô kể.

Undergraduates are a dime a dozen nowadays.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan