WinHSK

机器油

HSK5n
0 · Lv.1
yóu

dầu máy; dầu nhờn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

机器油可以减少摩擦。

Jīqìyóu kěyǐ jiǎnshǎo mócā.

HSK5

Dầu máy có thể giảm ma sát.

Machine oil can reduce friction.

机器油用于润滑齿轮。

Jīqìyóu yòng yú rùnhuá chǐlún.

HSK5

Dầu máy dùng để bôi trơn bánh răng.

Machine oil is used to lubricate gears.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan