拼
机器轴
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīqìzhóu
Trục cho máy; Trục máy; trục của máy móc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 机器的一个重要部件,用于支撑和旋转其他部件。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Trục cho máy; Trục máy; trục của máy móc
机器的一个重要部件,用于支撑和旋转其他部件。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分