WinHSK

机械化

HSK6v
0 · Lv.1
jīxièhuà

cơ giới; cơ giới hoá; cơ khí hoá

漢越 cơ giới hóa

例句

Câu ví dụ
免费例句

农村机械化水平不高。

Nóngcūn jīxièhuà shuǐpíng bù gāo.

HSK6

Mức độ cơ giới hóa ở nông thôn không cao.

The level of mechanization in rural areas is not high.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan