WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
机械工
HSK6
n
0 · Lv.1
jī
xiè
gōng
thợ máy cơ khí
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
从事机械维修和制造等工作的工人。
等级
全部
HSK6
1
义项 ①
n
≈HSK6
thợ máy cơ khí
从事机械维修和制造等工作的工人。
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
机械工业
jī xiè gōng yè
HSK6
công nghiệp cơ khí
机械工人
jī xiè gōng rén
HSK6
công nhân cơ khí
机械工程
jī xiè gōng chéng
HSK6
kỹ thuật cơ khí
查词
复习
真题
工具
我的