WinHSK

机械性

HSK6n
0 · Lv.1
xièxìng

tính cơ khí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指事物的性质或运作方式具有机械的特点,缺乏灵活性和创造性。
义项 nHSK6

tính cơ khí

指事物的性质或运作方式具有机械的特点,缺乏灵活性和创造性。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50