拼
机械手
HSK6n 0 · Lv.1
jīxièshǒu
cánh tay robot
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
机械手代替了人工操作。
Jīxièshǒu dàitì le réngōng cāozuò.
≈HSK5
Cánh tay robot thay thế thao tác thủ công.
Robotic arms have replaced manual operations.
机械手工作效率很高。
Jīxièshǒu gōngzuò xiàolǜ hěn gāo.
≈HSK6
Cánh tay robot làm việc rất hiệu quả.
The robotic arm works very efficiently.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分