WinHSK

机械能

HSK6n
0 · Lv.1
xiènéng

năng lượng cơ giới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 机械运动的能,即动能和势能的总称
义项 nHSK6

năng lượng cơ giới

机械运动的能,即动能和势能的总称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan