WinHSK

权威性

HSK7-9n
0 · Lv.1
quánwēixìng

tính thuyết phục; sức thuyết phục

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能使人信服并影响众人的性质
义项 nHSK7-9

tính thuyết phục; sức thuyết phục

能使人信服并影响众人的性质

免费例句

他的意见很有权威性。

Tā de yìjiàn hěn yǒu quánwēixìng.

HSK5

Ý kiến của anh ấy rất có tính thuyết phục.

His opinion is very authoritative.

他说话缺乏权威性。

Tā shuōhuà quēfá quánwēixìng.

HSK6

Lời nói của anh ấy thiếu sức thuyết phục.

His words lack authority.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan