拼
杏花岭
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
xìnghuālǐng
Đỉnh hoa hạnh nhân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指一个地名,通常与杏花相关。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK7-9
Đỉnh hoa hạnh nhân
指一个地名,通常与杏花相关。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đỉnh hoa hạnh nhân
Đỉnh hoa hạnh nhân
指一个地名,通常与杏花相关。