WinHSK

杏花村

HSK4n
0 · Lv.1
xìnghuācūn

thôn Hạnh Hoa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国的一个古老村庄,著名于诗句中
义项 nHSK4

thôn Hạnh Hoa

中国的一个古老村庄,著名于诗句中

免费例句

山西的杏花村很有名。

Shānxī de Xìnghuācūn hěn yǒumíng.

HSK3

Thôn Hạnh Hoa ở Sơn Tây rất nổi tiếng.

Xinghua Village in Shanxi is very famous.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan