WinHSK

杰克逊

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiéxùn

Jackson

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 名字
义项 nHSK7-9

Jackson

名字

免费例句

他和杰克逊是好朋友。

Tā hé Jiékèxùn shì hǎo péngyou.

HSK1

Anh ấy và Jackson là bạn tốt.

He and Jackson are good friends.

杰克逊的办公室在二楼。

Jiékèxùn de bàngōngshì zài èr lóu.

HSK3

Văn phòng của Jackson ở trên tầng hai.

Jackson's office is on the second floor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan