拼
杰西卡
HSK6n 0 · Lv.1
jiéxīkǎ
jessica
漢越
字解构
Phân tích chữ杰jiéHSK6người tài giỏi; hào kiệt; anh hùng西xīHSK1phương Tây, phía Tây, hướng Tây卡kǎ多音HSK3các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分