拼
松动剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
sōngdòngjì
chất nới lỏng; chất lỏng làm lỏng; chất tẩy rửa lỏng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于松动或清洁紧固件的液体。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chất nới lỏng; chất lỏng làm lỏng; chất tẩy rửa lỏng
用于松动或清洁紧固件的液体。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分