拼
松鼠鱼
HSK5n 0 · Lv.1
sōngshǔyú
cá sóc; món cá sóc (tên món ăn nổi tiếng của tỉnh Giang Tô, Trung Quốc, cá được chiên vàng giòn, tạo hình giống con sóc, sau đó rưới nước sốt đặc biệt lên trên)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子们最喜欢吃松鼠鱼。
Háizimen zuì xǐhuān chī sōngshǔ yú.
≈HSK4
Bọn trẻ thích ăn món cá sóc nhất.
Children love eating squirrel-shaped fish the most.
松鼠鱼的做法很复杂。
Sōngshǔyú de zuòfǎ hěn fùzá.
≈HSK4
Cách làm món cá sóc rất phức tạp.
The method for making squirrel-shaped fish is very complicated.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分