拼
极少数
HSK7-9numb 0 · Lv.1
jíshǎoshù
một thiểu số nhỏ
漢越 cực thiểu số
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- a small minority
- extremely few
等级
义项 ①numb≈HSK7-9
một thiểu số nhỏ
a small minority
义项 ②numb≈HSK7-9
cực kỳ ít
extremely few
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分