拼
枕头套
HSK6n 0 · Lv.1
zhěntoutào
Vỏ gối, bao gối
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们每周要洗两次卧室用品:床单、枕头套、床罩、桌布和餐巾。
Tāmen měi zhōu yào xǐ liǎng cì wòshì yòngpǐn: chuángdān, zhěntou tào, chuángzhào, zhuōbù hé cānjīn.
≈HSK4
Họ phải giặt đồ dùng trong phòng ngủ hai lần một tuần: khăn trải giường, vỏ gối, khăn trải giường, khăn trải bàn và khăn ăn.
They wash bedroom items twice a week: sheets, pillowcases, bedspreads, tablecloths, and napkins.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分