WinHSK

林志玲

HSK1n
0 · Lv.1
línzhìlíng

Lâm Chí Linh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 台湾著名模特、演员和主持人。
义项 nHSK1

Lâm Chí Linh

台湾著名模特、演员和主持人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan