拼
林荫路
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
línyìnlù
Đường rợp bóng cây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 两旁有树荫覆盖的道路
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK7-9
Đường rợp bóng cây
两旁有树荫覆盖的道路
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đường rợp bóng cây
Đường rợp bóng cây
两旁有树荫覆盖的道路