WinHSK

果冻胶

HSK6n
0 · Lv.1
guǒdòngjiāo

keo 509; thạch dẻo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用明胶或其他凝胶剂制成的食品,通常呈果冻状,口感柔软。
义项 nHSK6

keo 509; thạch dẻo

一种用明胶或其他凝胶剂制成的食品,通常呈果冻状,口感柔软。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan