拼
果子狸
HSK7-9n 0 · Lv.1
guǒzǐlí
cầy vòi mốc
masked/gem-faced civet
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
果子狸通常在夜间活动。
Guǒzilí tōngcháng zài yèjiān huódòng.
≈HSK4
Cầy vòi mốc thường hoạt động vào ban đêm.
Masked palm civets are usually active at night.
我们应该保护果子狸。
Wǒmen yīnggāi bǎohù guǒzilí.
≈HSK4
Chúng ta nên bảo vệ cầy vòi mốc.
We should protect masked palm civets.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分