拼
果汁机
HSK4n 0 · Lv.1
guǒzhījī
máy xay sinh tố (thiết bị)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
果汁机在罗斯那里。
Guǒzhījī zài Luósī nàlǐ.
≈HSK4
Ross có máy xay sinh tố.
The juicer is at Ross's place.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
máy xay sinh tố (thiết bị)
果汁机在罗斯那里。
Guǒzhījī zài Luósī nàlǐ.
Ross có máy xay sinh tố.
The juicer is at Ross's place.