WinHSK

枪乌贼

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiāngzéi

cá mực ống; mực ống

squid; calamar(y)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 软体动物,形状略似乌贼,但稍长,体苍白色,有淡褐色的斑点,尾端呈菱形,触角短,有吸盘生活在海洋里通称鱿鱼
义项 nHSK7-9

cá mực ống; mực ống

软体动物,形状略似乌贼,但稍长,体苍白色,有淡褐色的斑点,尾端呈菱形,触角短,有吸盘生活在海洋里通称鱿鱼

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan