WinHSK

枪击案

HSK6n
0 · Lv.1
qiāngàn

vụ án bắn súng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使用枪支进行的犯罪案件
义项 nHSK6

vụ án bắn súng

使用枪支进行的犯罪案件

免费例句

发生了一起枪击案。

Fāshēngle yī qǐ qiāngjī'àn.

HSK6

Đã xảy ra một vụ nổ súng.

A shooting incident occurred.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan