WinHSK

染发剂

HSK7-9n
0 · Lv.1
rǎn

thuốc nhuộm tóc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于染发的各种材料
义项 nHSK7-9

thuốc nhuộm tóc

用于染发的各种材料

免费例句

染发剂可能刺激头皮。

Rǎnfàjì kěnéng cìjī tóupí.

HSK5

Thuốc nhuộm tóc có thể gây kích ứng da đầu.

Hair dye may irritate the scalp.

染发剂的颜色很鲜艳。

Rǎnfàjì de yánsè hěn xiānyàn.

HSK5

Màu của thuốc nhuộm rất rực rỡ.

The hair dye color is very bright.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan