拼
柠檬桉
HSK1n 0 · Lv.1
níngméngān
bạch đàn chanh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
柠檬桉散发出清新的香气。
Níngméng'ān sànfā chū qīngxīn de xiāngqì.
≈HSK5
Cây bạch đàn chanh toả ra mùi hương tươi mát.
Lemon eucalyptus emits a fresh fragrance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分