WinHSK

柠檬汁

HSK1n
0 · Lv.1
níngméngzhī

nước chanh; nước cốt chanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用柠檬果实的汁液加水和糖制成的饮料,味酸甜,富含维生素C
义项 nHSK1

nước chanh; nước cốt chanh

用柠檬果实的汁液加水和糖制成的饮料,味酸甜,富含维生素C

免费例句

柠檬汁对身体很好。

Níngméngzhī duì shēntǐ hěn hǎo.

HSK2

Nước chanh rất tốt cho sức khỏe.

Lemon juice is very good for your health.

这杯柠檬汁很好喝。

Zhè bēi níngméngzhī hěn hǎo hē.

HSK2

Cốc nước chanh này rất ngon.

This glass of lemon juice tastes great.

请给我一杯柠檬汁。

Qǐng gěi wǒ yī bēi níngméngzhī.

HSK3

Làm ơn cho tôi một cốc nước chanh.

Please give me a glass of lemon juice.

这个柠檬汁有点酸。

Zhège níngméngzhī yǒudiǎn suān.

HSK3

Cốc nước chanh này hơi chua.

This lemon juice is a bit sour.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan