WinHSK

柠檬精

HSK1n
0 · Lv.1
níngméngjīng

ghen tị; ghen ăn tức ở

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

听说她买了新车,朋友圈里一堆柠檬精。

Tīngshuō tā mǎi le xīn chē, péngyouquān lǐ yī duī níngméngjīng.

HSK6

Nghe nói cô ấy mua xe mới, trên mạng đầy người ghen tị luôn.

I heard she bought a new car; there are a bunch of jealous people on social media.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan