WinHSK

柠檬茶

HSK1n
0 · Lv.1
níngméngchá

trà chanh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

和柠檬茶相比,我更喜欢咖啡。

Hé níngméngchá xiāngbǐ, wǒ gèng xǐhuan kāfēi.

HSK3

So với trà chanh thì tôi thích cà phê hơn.

Compared to lemon tea, I prefer coffee.

我想要一杯柠檬茶,加冰。

Wǒ xiǎng yào yī bēi níngméngchá, jiā bīng.

HSK3

Tôi muốn một ly trà chanh thêm đá.

I'd like a cup of lemon tea with ice.

柠檬茶酸甜可口,深受喜爱。

Níngméng chá suān tián kěkǒu, shēn shòu xǐ'ài.

HSK4

Trà chanh chua ngọt dễ uống, rất được ưa chuộng.

Lemon tea is sweet and sour, delicious, and very popular.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan