拼
柠檬草
HSK1n 0 · Lv.1
níngméngcǎo
cây sả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为禾本科香茅属的多年生密丛型具香味草本,别名香茅、香茅草、大风草、柠檬香茅等
等级
义项 ①n≈HSK1
cây sả
为禾本科香茅属的多年生密丛型具香味草本,别名香茅、香茅草、大风草、柠檬香茅等
免费例句
我喜欢柠檬草的味道。
Wǒ xǐhuān níngméngcǎo de wèidào.
≈HSK3
Tôi thích mùi của cây sả.
I like the smell of lemongrass.
茶饮中加入柠檬草提香。
Cháyǐn zhōng jiārù níngméngcǎo tí xiāng.
≈HSK5
Sả được thêm vào trà để tăng hương vị.
Lemongrass is added to tea to enhance the flavor.
他用柠檬草调制饮品。
Tā yòng níngméngcǎo tiáozhì yǐnpǐn.
≈HSK5
Anh ấy pha đồ uống với sả.
He makes drinks with lemongrass.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分