拼
查询表
HSK6n 0 · Lv.1
cháxúnbiǎo
bảng điều tra; bảng tra cứu; bảng truy vấn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 查询表是用于存储和显示查询结果的数据表。
等级
义项 ①n≈HSK6
bảng điều tra; bảng tra cứu; bảng truy vấn
查询表是用于存储和显示查询结果的数据表。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分