拼
查资料
HSK4v 0 · Lv.1
cházīliào
tìm tài liệu; tra cứu tài liệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过互联网或其他渠道查找所需的信息
等级
义项 ①v≈HSK4
tìm tài liệu; tra cứu tài liệu
通过互联网或其他渠道查找所需的信息
免费例句
我需要查资料写论文。
Wǒ xūyào chá zīliào xiě lùnwén.
≈HSK4
Tôi cần tìm tài liệu để viết luận văn.
I need to look up materials to write my thesis.
他正在图书馆查资料。
Tā zhèngzài túshūguǎn chá zīliào.
≈HSK4
Anh ấy đang tra tài liệu ở thư viện.
He is looking up information in the library.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分