WinHSK

柴油机

HSK7-9n
0 · Lv.1
cháiyóu

động cơ đi-ê-den; động cơ dầu ma dút

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

柴油机启动比较困难。

Cháiyóujī qǐdòng bǐjiào kùnnan.

HSK5

Động cơ diesel khởi động khá khó khăn.

Diesel engines are relatively difficult to start.

这艘船用的是柴油机。

Zhè sōu chuán yòng de shì cháiyóujī.

HSK6

Con tàu này sử dụng động cơ diesel.

This ship uses a diesel engine.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan