WinHSK

标准化

HSK4v
0 · Lv.1
biāozhǔnhuà

chuẩn hoá; tiêu chuẩn hoá

漢越 tiêu chuẩn hóa

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们的工作已经标准化了。

Wǒmen de gōngzuò yǐjīng biāozhǔnhuà le.

HSK5

Công việc của chúng tôi đã được tiêu chuẩn hóa.

Our work has been standardized.

生产过程需要标准化。

Shēngchǎn guòchéng xūyào biāozhǔnhuà.

HSK5

Quy trình sản xuất cần được tiêu chuẩn hóa.

The production process needs to be standardized.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan