拼
标准差
HSK4n 0 · Lv.1
biāozhǔnchà
Độ lệch chuẩn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 统计学中的一种测量数据离散程度的指标。
等级
义项 ①n≈HSK4
Độ lệch chuẩn
统计学中的一种测量数据离散程度的指标。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Độ lệch chuẩn
Độ lệch chuẩn
统计学中的一种测量数据离散程度的指标。