WinHSK

标准语

HSK4n
0 · Lv.1
biāozhǔn

tiếng chuẩn; ngôn ngữ chuẩn mực

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有一定规范的民族共同语,是全民族的交际工具,如汉语的普通话
义项 nHSK4

tiếng chuẩn; ngôn ngữ chuẩn mực

有一定规范的民族共同语,是全民族的交际工具,如汉语的普通话

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan