WinHSK

标志性

HSK5n
0 · Lv.1
biāozhìxìng

Tính biểu tượng; biểu tượng; đặc trưng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 标志性是指某事物具有代表性或象征性的特征。
义项 nHSK5

Tính biểu tượng; biểu tượng; đặc trưng

标志性是指某事物具有代表性或象征性的特征。

免费例句

内乡的标志性建筑那里四季如春。

Nèixiāng de biāozhìxìng jiànzhù nàlǐ sìjì rú chūn.

HSK5

Tòa nhà mang tính biểu tượng ở Nội Hương, nơi đó bốn mùa đều đẹp như mùa xuân.

The iconic building in Neixiang is spring-like all year round.

先别着急,你附近有什么标志性建筑吗?

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan