WinHSK

标志性

HSK5n
0 · Lv.1
biāozhìxìng

Tính biểu tượng; biểu tượng; đặc trưng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

内乡的标志性建筑那里四季如春。

Nèixiāng de biāozhìxìng jiànzhù nàlǐ sìjì rú chūn.

HSK5

Tòa nhà mang tính biểu tượng ở Nội Hương, nơi đó bốn mùa đều đẹp như mùa xuân.

The iconic building in Neixiang is spring-like all year round.

先别着急,你附近有什么标志性建筑吗?

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

喂,我到约定地点了,怎么没看到你?HSK5
喂,我到约定地点了,怎么没看到你?
不好意思,我好像迷路了。
先别着急,你附近有什么标志性建筑吗?
我对面是国家博物馆。
我知道了,我这就过去找你。
我来上海出差好几次了,还没有去过外…HSK5
我来上海出差好几次了,还没有去过外滩呢。
等谈判结束了,我们就去转转,那儿可是上海的标志性景点。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan