WinHSK

标志灯

HSK5n
0 · Lv.1
biāozhìdēng

đèn biểu chí; đèn báo; đèn chỉ thị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于指示某种状态或功能的灯光。
义项 nHSK5

đèn biểu chí; đèn báo; đèn chỉ thị

用于指示某种状态或功能的灯光。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan