拼
标志牌
HSK5n 0 · Lv.1
biāozhìpái
biển chỉ đường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 马路旁边标明方向、地点等的牌子
等级
义项 ①n≈HSK5
biển chỉ đường
马路旁边标明方向、地点等的牌子
免费例句
这里有"禁止停车"的标志牌。
Zhèlǐ yǒu "jìnzhǐ tíngchē" de biāozhìpái.
≈HSK4
Ở đây có biển báo "cấm đỗ xe".
There is a "No Parking" sign here.
村长竖起了一块木制标志牌。
Cūnzhǎng shù qǐ le yí kuài mùzhì biāozhìpái.
≈HSK5
Trưởng làng đã dựng một tấm biển báo bằng gỗ.
The village chief erected a wooden sign.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分