拼
树莓派
HSK5n 0 · Lv.1
shùméipài
Raspberry Pi (máy tính nhỏ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种小型的计算机,用于教育和开发。
等级
义项 ①n≈HSK5
Raspberry Pi (máy tính nhỏ)
一种小型的计算机,用于教育和开发。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Raspberry Pi (máy tính nhỏ)
Raspberry Pi (máy tính nhỏ)
一种小型的计算机,用于教育和开发。