拼
栖息地
HSK7-9n 0 · Lv.1
qīxīdì
môi trường sống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生物生活或居住的地方
等级
义项 ①n≈HSK7-9
môi trường sống
生物生活或居住的地方
免费例句
小山是蚕的栖息地。
xiǎo shān shì cán de qī xī dì
≈HSK6
Ngọn đồi nhỏ là nơi ở của tằm.
The hill is the habitat of silkworms.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分