WinHSK

校医院

HSK1n
0 · Lv.1
xiàoyuàn

phòng khám trường học; Bệnh viện trường học

school clinic; university hospital

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 学校为学生和教职员工提供的医疗服务机构。
义项 nHSK1

phòng khám trường học; Bệnh viện trường học

学校为学生和教职员工提供的医疗服务机构。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan