拼
样品室
HSK7-9n 0 · Lv.1
yàngpǐnshì
phòng mẫu; phòng trưng bày mẫu; phòng trưng bày sản phẩm mẫu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 样品室是用于展示和存放样品的房间
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phòng mẫu; phòng trưng bày mẫu; phòng trưng bày sản phẩm mẫu
样品室是用于展示和存放样品的房间
免费例句
他专门管理样品室。
Tā zhuānmén guǎnlǐ yàngpǐnshì.
≈HSK4
Anh ấy chuyên quản lý phòng trưng bày sản phẩm mẫu.
He is in charge of the sample room.
所有样品都存放在样品室里。
Suǒyǒu yàngpǐn dōu cúnfàng zài yàngpǐn shì lǐ.
≈HSK4
Tất cả các mẫu sản phẩm đều được lưu trữ trong phòng mẫu.
All the samples are stored in the sample room.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分