拼
核分裂
HSK7-9n 0 · Lv.1
héfēnliè
phân hạch hạt nhân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 核能释放的过程,通过分裂核子来产生能量。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phân hạch hạt nhân
核能释放的过程,通过分裂核子来产生能量。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phân hạch hạt nhân
phân hạch hạt nhân
核能释放的过程,通过分裂核子来产生能量。