拼
核潜艇
HSK7-9n 0 · Lv.1
héqiántǐng
tàu ngầm hạt nhân; tàu ngầm nguyên tử
nuclear(-powered) submarine
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用原子能做动力的潜艇能长时间地连续地在水中进行战斗活动
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tàu ngầm hạt nhân; tàu ngầm nguyên tử
用原子能做动力的潜艇能长时间地连续地在水中进行战斗活动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分